循此前進

tuần thử tiền tiến

Hán Việt: tuần thử tiền tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (thử) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循此前進 úncǐqiánjìn f.e. proceed along this line