循此前進 tuần thử tiền tiến Hán Việt: tuần thử tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 此 (thử) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việttuần thử tiền tiếnCấu tạo循 + 此 + 前 + 進 · tuần + thử + tiền + tiến nghĩa thành phần: tuần + thử + tiền + tiến Nghĩa EngCihui 循此前進 úncǐqiánjìn f.e. proceed along this line