循塗守轍

xún tú shǒu zhé tuần đồ thủ triệt

Hán Việt: tuần đồ thủ triệt · Pinyin: xún tú shǒu zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (đồ) + (thủ) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遵守规矩。亦作“循途守辙”。
  • Tân Hoa Tự Điển 遵守规矩。亦作循途守辙”。