循環再造 xúnhuán zàizào · tuần hoàn tái tạo Hán Việt: tuần hoàn tái tạo · Pinyin: xúnhuán zàizào Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 再 (tái) + 造 (tạo)Pinyinxúnhuán zàizàoHán Việttuần hoàn tái tạoCấu tạo循 + 環 + 再 + 造 · tuần + hoàn + tái + tạo nghĩa thành phần: tuần + hoàn + tái + tạo Nghĩa EngCihui recycle