循環反覆

xún huán fǎn fù tuần hoàn phản phúc

Hán Việt: tuần hoàn phản phúc · Pinyin: xún huán fǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (phản) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周而复始,去而复来。指反复进行,没有止息。