循環基金

tuần hoàn cơ kim

Hán Việt: tuần hoàn cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循環基金 únhuán jījīn n. <acct.> revolving fund