循環對立 tuần hoàn đối lập Hán Việt: tuần hoàn đối lập Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 對 (đối) + 立 (lập)Hán Việttuần hoàn đối lậpCấu tạo循 + 環 + 對 + 立 · tuần + hoàn + đối + lập nghĩa thành phần: tuần + hoàn + đối + lập Nghĩa EngCihui 循環對立 únhuán duìlì n. <lg.> cyclic opposition