循環小數

xún huán xiǎo shù tuần hoàn tiểu sổ

Hán Việt: tuần hoàn tiểu sổ · Pinyin: xún huán xiǎo shù

Tổng quan

số thập phân tuần hoàn

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (tiểu) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số thập phân tuần hoàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以同數字依同順序連續重列的無限小數。可分為純循環小數和混循環小數兩種。

Eng

  • CC-CEDICT recurring decimal
  • Cihui recurring decimal