循环往复

xún huán wǎng fùtuần hoàn vãng phục

Hán Việt: tuần hoàn vãng phục · Pinyin: xún huán wǎng fù

Tổng quan

"chinese_explanation": "周而复始,去而复来。指反复进行,没有止息。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

周而复始,去而复来。指反复进行,没有止息。

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 往 (vãng) + 復 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 周而复始,
  • Biên soạn 去而复来。
  • Biên soạn 指反复进行,
  • Biên soạn 没有止息。"}
  • Biên soạn v.p. move/run in circles

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周而复始,去而复来。指反复进行,没有止息。

Eng

  • Cihui 循環往復 únhuán wǎngfù v.p. move/run in circles

Từ liên quan

Gần nghĩa

往复投掷 · 往复运动 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济