循環無端

xún huán wú duān tuần hoàn vô đoan

Hán Việt: tuần hoàn vô đoan · Pinyin: xún huán wú duān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (vô) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①往复回旋,没有终始。②形容反复进行,没完没了。