循環時間 xún huán shí jiān · tuần hoàn thì gian Hán Việt: tuần hoàn thì gian · Pinyin: xún huán shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinxún huán shí jiānHán Việttuần hoàn thì gianCấu tạo循 + 環 + 時 + 間 · tuần + hoàn + thì + gian nghĩa thành phần: tuần + hoàn + thì + gian