循環曝光 xún huán pù guāng · tuần hoàn bộc quang Hán Việt: tuần hoàn bộc quang · Pinyin: xún huán pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyinxún huán pù guāngHán Việttuần hoàn bộc quangCấu tạo循 + 環 + 曝 + 光 · tuần + hoàn + bộc + quang nghĩa thành phần: tuần + hoàn + bộc + quang