循環氣流

tuần hoàn khí lưu

Hán Việt: tuần hoàn khí lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (khí) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循環氣流 únhuán qìliú n. air circulation