循環球戲 tuần hoàn cầu hí Hán Việt: tuần hoàn cầu hí Tổng quan (thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 戲 (hí)Hán Việttuần hoàn cầu híCấu tạo循 + 環 + 球 + 戲 · tuần + hoàn + cầu + hí nghĩa thành phần: tuần + hoàn + cầu + hí Nghĩa ViệtCihui (thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ