循环球戏

tuần hoàn cầu hí

Hán Việt: tuần hoàn cầu hí

Tổng quan

(thể dục,thể thao) crôkê, bóng vồ

Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 croquet

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi croquet

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证 · 循环器