循環規律

tuần hoàn quy luật

Hán Việt: tuần hoàn quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (hoàn) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循環規律 únhuán guīlǜ n. <lg.> cyclic rules