循環信用證
tuần hoàn tín dụng chứng
Hán Việt: tuần hoàn tín dụng chứng · Pinyin: xún huán xìn yòng zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 信 (tín) + 用 (dụng) + 證 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 循環信用證 únhuán xìnyòngzhèng n. revolving letter of credit M:¹zhāng