循環性的 tuần hoàn tính đích Hán Việt: tuần hoàn tính đích Tổng quan xem circulate Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttuần hoàn tính đíchCấu tạo循 + 環 + 性 + 的 · tuần + hoàn + tính + đích nghĩa thành phần: tuần + hoàn + tính + đích Nghĩa ViệtCihui xem circulate