循環管線 tuần hoàn quản tuyến Hán Việt: tuần hoàn quản tuyến Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 管 (quản) + 線 (tuyến)Hán Việttuần hoàn quản tuyếnCấu tạo循 + 環 + 管 + 線 · tuần + hoàn + quản + tuyến nghĩa thành phần: tuần + hoàn + quản + tuyến Nghĩa EngCihui pipeloop