循行數墨 xún háng shǔ mò · tuần hành sổ mặc Hán Việt: tuần hành sổ mặc · Pinyin: xún háng shǔ mò Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 行 (hành) + 數 (sổ) + 墨 (mặc)Pinyinxún háng shǔ mòHán Việttuần hành sổ mặcCấu tạo循 + 行 + 數 + 墨 · tuần + hành + sổ + mặc nghĩa thành phần: tuần + hành + sổ + mặc