循路而行 tuần lộ nhi hành Hán Việt: tuần lộ nhi hành Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 路 (lộ) + 而 (nhi) + 行 (hành)Hán Việttuần lộ nhi hànhCấu tạo循 + 路 + 而 + 行 · tuần + lộ + nhi + hành nghĩa thành phần: tuần + lộ + nhi + hành Nghĩa EngCihui track