循跡誤差

tuần tích ngộ soa

Hán Việt: tuần tích ngộ soa

Tổng quan

Cấu tạo: (tuần) + (tích) + (ngộ) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 循跡誤差 únjì wùchā n. tracking error