循跡誤差 tuần tích ngộ soa Hán Việt: tuần tích ngộ soa Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 跡 (tích) + 誤 (ngộ) + 差 (soa)Hán Việttuần tích ngộ soaCấu tạo循 + 跡 + 誤 + 差 · tuần + tích + ngộ + soa nghĩa thành phần: tuần + tích + ngộ + soa Nghĩa EngCihui 循跡誤差 únjì wùchā n. tracking error