徬徨失措
bạng hoàng thất thố
Hán Việt: bạng hoàng thất thố · Pinyin: páng huáng shī cuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往返徘徊,不知如何是好。如:「噩耗傳來,他頓時徬徨失措,不知該怎麼辦!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指心神不宁,举动失常。
Hán Việt: bạng hoàng thất thố · Pinyin: páng huáng shī cuò