徭役地租

dao dịch địa tô

Hán Việt: dao dịch địa tô

Tổng quan

lao dịch địa tô。見〖勞役地租〗。

Cấu tạo: (dao) + (dịch) + (địa) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao dịch địa tô。見〖勞役地租〗。

Eng

  • Cihui 徭役地租 áoyì-dìzū n. rent paid in labor