微凹表玻璃 vi ao biểu pha li Hán Việt: vi ao biểu pha li Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 凹 (ao) + 表 (biểu) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtvi ao biểu pha liCấu tạo微 + 凹 + 表 + 玻 + 璃 · vi + ao + biểu + pha + li nghĩa thành phần: vi + ao + biểu + pha + li Nghĩa EngCihui miconcave