微分拓撲 wēi fēn tuò pū · vi phân thác phác Hán Việt: vi phân thác phác · Pinyin: wēi fēn tuò pū Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 分 (phân) + 拓 (thác) + 撲 (phác)Pinyinwēi fēn tuò pūHán Việtvi phân thác phácCấu tạo微 + 分 + 拓 + 撲 · vi + phân + thác + phác nghĩa thành phần: vi + phân + thác + phác