微分網路 vi phân võng lộ Hán Việt: vi phân võng lộ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 分 (phân) + 網 (võng) + 路 (lộ)Hán Việtvi phân võng lộCấu tạo微 + 分 + 網 + 路 · vi + phân + võng + lộ nghĩa thành phần: vi + phân + võng + lộ Nghĩa EngCihui differentiator