微利行業 vi lợi hành nghiệp Hán Việt: vi lợi hành nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 利 (lợi) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)Hán Việtvi lợi hành nghiệpCấu tạo微 + 利 + 行 + 業 · vi + lợi + hành + nghiệp nghĩa thành phần: vi + lợi + hành + nghiệp Nghĩa EngCihui 微利行業 ēilì hángyè n. trade that makes only a small profit