微力震動 vi lực chấn động Hán Việt: vi lực chấn động Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 力 (lực) + 震 (chấn) + 動 (động)Hán Việtvi lực chấn độngCấu tạo微 + 力 + 震 + 動 · vi + lực + chấn + động nghĩa thành phần: vi + lực + chấn + động Nghĩa EngCihui microtremor