微動行程 vi động hành trình Hán Việt: vi động hành trình Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 動 (động) + 行 (hành) + 程 (trình)Hán Việtvi động hành trìnhCấu tạo微 + 動 + 行 + 程 · vi + động + hành + trình nghĩa thành phần: vi + động + hành + trình Nghĩa EngCihui microstroke