微區分佈 vi khu phân bố Hán Việt: vi khu phân bố Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 區 (khu) + 分 (phân) + 佈 (bố)Hán Việtvi khu phân bốCấu tạo微 + 區 + 分 + 佈 · vi + khu + phân + bố nghĩa thành phần: vi + khu + phân + bố Nghĩa EngCihui microdistribution