微型區系 vi hình khu hệ Hán Việt: vi hình khu hệ Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 區 (khu) + 系 (hệ)Hán Việtvi hình khu hệCấu tạo微 + 型 + 區 + 系 · vi + hình + khu + hệ nghĩa thành phần: vi + hình + khu + hệ Nghĩa EngCihui microfauna