微型國家 wēi xíng guó jiā · vi hình quốc gia Hán Việt: vi hình quốc gia · Pinyin: wēi xíng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyinwēi xíng guó jiāHán Việtvi hình quốc giaCấu tạo微 + 型 + 國 + 家 · vi + hình + quốc + gia nghĩa thành phần: vi + hình + quốc + gia