微型機械 vi hình ki giới Hán Việt: vi hình ki giới Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 機 (ki) + 械 (giới)Hán Việtvi hình ki giớiCấu tạo微 + 型 + 機 + 械 · vi + hình + ki + giới nghĩa thành phần: vi + hình + ki + giới Nghĩa EngCihui micromachine