微型詞典 vi hình từ điển Hán Việt: vi hình từ điển Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 型 (hình) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtvi hình từ điểnCấu tạo微 + 型 + 詞 + 典 · vi + hình + từ + điển nghĩa thành phần: vi + hình + từ + điển Nghĩa EngCihui microdictionary