微存儲器 vi tồn trữ khí Hán Việt: vi tồn trữ khí Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Hán Việtvi tồn trữ khíCấu tạo微 + 存 + 儲 + 器 · vi + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: vi + tồn + trữ + khí Nghĩa EngCihui microstorage