微密度計 vi mật độ kế Hán Việt: vi mật độ kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 密 (mật) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtvi mật độ kếCấu tạo微 + 密 + 度 + 計 · vi + mật + độ + kế nghĩa thành phần: vi + mật + độ + kế Nghĩa EngCihui microdensitometer