微斜鈉長石 vi tà nột trường thạch Hán Việt: vi tà nột trường thạch Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 斜 (tà) + 鈉 (nột) + 長 (trường) + 石 (thạch)Hán Việtvi tà nột trường thạchCấu tạo微 + 斜 + 鈉 + 長 + 石 · vi + tà + nột + trường + thạch nghĩa thành phần: vi + tà + nột + trường + thạch Nghĩa EngCihui rutterite