微時故劍

wēi shí gù jiàn vi thì cố kiếm

Hán Việt: vi thì cố kiếm · Pinyin: wēi shí gù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thì) + (cố) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微时:贫贱的时候,没有发迹的时候;故剑:旧剑。比喻原来的妻子。