微時故劍 wēi shí gù jiàn · vi thì cố kiếm Hán Việt: vi thì cố kiếm · Pinyin: wēi shí gù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 時 (thì) + 故 (cố) + 劍 (kiếm)Pinyinwēi shí gù jiànHán Việtvi thì cố kiếmCấu tạo微 + 時 + 故 + 劍 · vi + thì + cố + kiếm nghĩa thành phần: vi + thì + cố + kiếm