微服出巡

wēi fú chū xún vi phục xuất tuần

Hán Việt: vi phục xuất tuần · Pinyin: wēi fú chū xún

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (phục) + (xuất) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微服:平民服饰;出巡:到地方巡查。旧指皇帝或官吏穿上平民服装进行暗访或查巡以了解真实情况。