微服出遊

vi phục xuất du

Hán Việt: vi phục xuất du

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (phục) + (xuất) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 微服出游 ēifúchūyóu f.e. make a tour in disguise