微服出行 vi phục xuất hành Hán Việt: vi phục xuất hành Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 服 (phục) + 出 (xuất) + 行 (hành)Hán Việtvi phục xuất hànhCấu tạo微 + 服 + 出 + 行 · vi + phục + xuất + hành nghĩa thành phần: vi + phục + xuất + hành Nghĩa EngCihui 微服出行 ēifúchūxíng f.e. travel incognito