微服察訪 vi phục sát phóng Hán Việt: vi phục sát phóng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 服 (phục) + 察 (sát) + 訪 (phóng)Hán Việtvi phục sát phóngCấu tạo微 + 服 + 察 + 訪 · vi + phục + sát + phóng nghĩa thành phần: vi + phục + sát + phóng Nghĩa EngCihui 微服察訪 ēifúcháfǎng f.e. go on an inspection in disguise