微機電的 wēijīdiàn de · vi ki điện đích Hán Việt: vi ki điện đích · Pinyin: wēijīdiàn de Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 機 (ki) + 電 (điện) + 的 (đích)Pinyinwēijīdiàn deHán Việtvi ki điện đíchCấu tạo微 + 機 + 電 + 的 · vi + ki + điện + đích nghĩa thành phần: vi + ki + điện + đích Nghĩa EngCihui microelectromechanical