微波頻譜學 wéi bō pín pǔ xué · vi ba tần phổ học Hán Việt: vi ba tần phổ học · Pinyin: wéi bō pín pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 波 (ba) + 頻 (tần) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinwéi bō pín pǔ xuéHán Việtvi ba tần phổ họcCấu tạo微 + 波 + 頻 + 譜 + 學 · vi + ba + tần + phổ + học nghĩa thành phần: vi + ba + tần + phổ + học