微浮沉子 vi phù trầm tử Hán Việt: vi phù trầm tử Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 浮 (phù) + 沉 (trầm) + 子 (tử)Hán Việtvi phù trầm tửCấu tạo微 + 浮 + 沉 + 子 · vi + phù + trầm + tử nghĩa thành phần: vi + phù + trầm + tử Nghĩa EngCihui microfloat