微測向測井
vi trắc hướng trắc tỉnh
Hán Việt: vi trắc hướng trắc tỉnh
Tổng quan
Cấu tạo: 微 (vi) + 測 (trắc) + 向 (hướng) + 測 (trắc) + 井 (tỉnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui microlaterolog
Hán Việt: vi trắc hướng trắc tỉnh
Cấu tạo: 微 (vi) + 測 (trắc) + 向 (hướng) + 測 (trắc) + 井 (tỉnh)