微特電機 wēi tè diàn jī · vi đặc điện ki Hán Việt: vi đặc điện ki · Pinyin: wēi tè diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 特 (đặc) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyinwēi tè diàn jīHán Việtvi đặc điện kiCấu tạo微 + 特 + 電 + 機 · vi + đặc + điện + ki nghĩa thành phần: vi + đặc + điện + ki