微生子體 vi sanh tử thể Hán Việt: vi sanh tử thể Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 生 (sanh) + 子 (tử) + 體 (thể)Hán Việtvi sanh tử thểCấu tạo微 + 生 + 子 + 體 · vi + sanh + tử + thể nghĩa thành phần: vi + sanh + tử + thể Nghĩa EngCihui gonidiophore