微碼設計 vi mã thiết kế Hán Việt: vi mã thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 碼 (mã) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtvi mã thiết kếCấu tạo微 + 碼 + 設 + 計 · vi + mã + thiết + kế nghĩa thành phần: vi + mã + thiết + kế Nghĩa EngCihui microcoding